Hotline: (+84) 908 887 661   |     Email: manhtrans@gmail.com
Đăng ký | Đăng Nhập
 

Formal Style - Văn Phong Học Thuật

04/12/2021 20:31:35

FORMAL WRITING

Khi tham gia một bài thi Academic Ielts Writing, các bạn cần lưu ý đến văn phong học thuật/ trang trọng (formal style) của bài viết số 2 (task 2). Tất cả các bài nghị luận đều phải viết với văn phong này. Dưới đây là một số tham khảo rất hữu ích.

  • Sử dụng thể bị động (passive voice) và mẫu câu với chủ ngữ giả (impersonal construction)

Ví dụ: thay vì viết “Many people think that…” nên viết “It is widely/ generally thought that…”

  • Sử dụng đa dạng từ ngữ cao cấp ( a range of advanced vocabulary: verbs, adjectives, abstract nouns, etc)

Ví dụ: heated debate (sự tranh cãi nóng bỏng), a controversial issue (vấn đề gây tranh cãi) …

  • Sử dụng từ nối/ dẫn trang trọng như:  liên từ phụ thuộc (subordinators: because, though, on grounds that …), giới từ liên kết (prepositions: in spite of, on account of, due to …), trạng từ liên kết (conjunctive adverbs: however, therefore, in addition …).
  • Sử dụng cấu trúc câu phức, câu kép. Ví dụ: mệnh đề nhượng bộ (clause of concession), mệnh đề nguyên nhân (clause of reason), mệnh đề nhân quả (cause and effect), mệnh đề quan hệ (relative clause) …
  • Sự dụng câu đảo ngữ (inversion) để nhấn mạnh, đặc biệt với mệnh đề điều kiện (conditional clause).

Ví dụ: Were this true, we would …, Never has this been more obvious that…

Lưu ý: tránh dùng các trường hợp sau

  • Liên từ đơn (simple conjunctions: and, or, but, for, so, nor, yet) để nối 2 câu đơn.
  • Viết tắt (short forms: I’m, it’s …) trừ trường hợp nó là một phần của câu trích dẫn (a quotation)
  • Thành ngữ (idiom), tục ngữ (proverb), ngữ động từ (phrasal verb) và từ ngữ thông dụng (colloquial expression: văn nói). Ví dụ: lots of, put up with, be over the moon about …
  • Từ ngữ đơn giản (simplistic vocabulary). Ví dụ: Experts say that…, They think it is bad …
  • Một chuỗi các câu đơn/ ngắn (series of short sentences). Ví dụ: Many people think so. They are wrong.
  • Từ ngữ nhiều cảm xúc (very emotional language). Ví dụ: I absolutely detest people who … Tôi cực kỳ ghét
  • Thể hiện ý kiến cá nhân một cách mạnh mẽ, chắc chắn (too strong personal opinion), thay vào đó nên nói khái quát hơn. Ví dụ: thay vì nói “I know”, nên nói “It seems to me that…”
  • Nói quá (over-generalization). Ví dụ: thay vì “All women are … No police are …”, nên nói “some women…”
  • Trích dẫn không rỏ ràng (blind statistics). Ví dụ: A recent study shows that … (which study?)
  • Từ ngữ sáo rỗng (clichés). Ví dụ: Rome was not built in a day. (ý nói việc gì cũng cần có thời gian)
  • Ví dụ mang tính cá nhân (personal example). Ví dụ: In my school…, take my father as an example …

Qua bài chia sẻ này, GM EDU hy vọng các bạn sẽ thực hành tốt và đạt kết quả cao trong các kỳ thi IELTS sắp tới.

Chúc các bạn thành công.

Thư Viện Tài Liệu

Đăng ký nhận tư vấn

Top IELTS THẦY MẠNH